translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giao lưu nhân dân" (1件)
giao lưu nhân dân
日本語 国民交流、人的交流
Tăng cường giao lưu nhân dân là nền tảng của mối quan hệ bền vững.
国民交流の強化は持続可能な関係の基盤である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giao lưu nhân dân" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "giao lưu nhân dân" (1件)
Tăng cường giao lưu nhân dân là nền tảng của mối quan hệ bền vững.
国民交流の強化は持続可能な関係の基盤である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)